2021-09-27 15:12:31 Find the results of "

husband

" for you

Husband - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

to husband one's resources khéo sử dụng các tài nguyên của mình.

husband' trong từ điển Lạc ...

husband wife. ... husband (hŭzʹbənd. ... To use sparingly or economically; conserve: husband one's energy.

Husband là gì, Nghĩa của từ Husband | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Husband là gì: / ´hʌzbənd /, Danh từ: người chồng, (từ cổ,nghĩa cổ) người làm ruộng, Ngoại động từ: tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng, (thơ ca), (đùa cợt)

HUSBAND - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tra từ 'husband' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.

husband – Wiktionary tiếng Việt

husband /ˈhəz.bənd/ ... husband ngoại động từ /ˈhəz.bənd/

HUSBAND | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của husband trong tiếng Anh. ... I've never met Fiona's husband.

Husband là gì, Nghĩa của từ Husband | Từ điển Anh - Nhật - Rung ...

Husband là gì: Mục lục 1 n 1.1 たく [宅] 1.2 やどろく [宿六] 1.3 りょうじん [良人] 1.4 だんつく [旦つく] 1.5 ていしゅ [亭主] 1.6 ハズバンド 1.7 はいぐうしゃ [配偶者] n たく

Husband là gì, Nghĩa của từ Husband | Từ điển Anh - Anh - Rung ...

Husband là gì: a married man, esp. when considered in relation to his wife., british . a manager., archaic . a prudent or frugal manager., to manage, esp. with prudent economy., to use frugally; conserve, ...

husband

Định nghĩa của từ husband trong từ điển Lạc Việt. Definition of husband in Lac Viet dictionary.

husband Hashtag Videos on TikTok

Husband | 17.9B people have watched this. Watch short videos about #husband on TikTok.